Y. Metin
Tiền đạo
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Y. Metin là tiền đạo 23 tuổi.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/01/2025 | 21 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.