
Y. Mejía là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Marathon.
Tiểu sử Y. Mejía
Y. Mejía là tiền đạo của Marathon, 28 tuổi, mang quốc tịch Honduras. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 18/01/1998. Mùa 2026, cầu thủ có 6 trận ra sân với 106 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58, trong đó cả 6 trận thuộc Cúp Trung Mỹ. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, và bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 30/06/2026 ghi nhận việc chuyển từ Olancho FC đến Marathon.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 6 | 0 | 106 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 56% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/47 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs LD Alajuelense | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Real Esteli | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/22 | 0 | 4/6 | — | 6,98 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Antigua GFC | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Herediano | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 3/6 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/11/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Olancho FC | Marathon | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2025 | CD Motagua | Olancho FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Espana | CD Motagua | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Sporting Kansas CityReserves | Real Espana | Cho mượn | — |
| 12/02/2023 | Real Espana | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Real Sociedad Tocoa | Real Espana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Deportivo Sansare | Real Sociedad Tocoa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD Olimpia Reserve | Deportivo Sansare | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Parrillas One | CD Olimpia | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | CD Olimpia Reserve | Parrillas One | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy69
- Sức mạnh33
- Thể lực36