
Yıldırım Mert Çetin là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzincanspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
425Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 425 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 425 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/26 | 1 | 2/5 | — | 7,45 |
| 13/04/2026 | Turkish First League | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 1/4 | — | 6,49 |
| 09/04/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Turkish First League | @ Amedspor | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/02/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/05/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/10/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/01/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/10/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 24 | 3,2 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 2,8 triệu € |
| 13/10/2021 | 24 | 2,3 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 1,7 triệu € |
| 30/03/2022 | 25 | 1,7 triệu € |
| 31/05/2022 | 25 | 1,7 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 850 nghìn € |
| 14/03/2024 | 27 | 850 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Boluspor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Free player | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ankaragucu | Free player | Trở lại | — |
| 01/08/2024 | Hellas Verona | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ankaragucu | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 09/07/2023 | Hellas Verona | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Adana Demirspor | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Hellas Verona | Adana Demirspor | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 16/01/2023 | Lecce | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 05/08/2022 | Hellas Verona | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Kayserispor | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 13/01/2022 | Hellas Verona | Kayserispor | Chuyển nhượng 0.14M € | 140 nghìn € |
| 30/06/2021 | AS Roma | Hellas Verona | Hết hạn mượn 7.8M € | 7,8 triệu € |
| 29/06/2021 | Hellas Verona | AS Roma | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | AS Roma | Hellas Verona | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 15/08/2019 | Genclerbirligi | AS Roma | Hết hạn mượn 4.3M € | 4,3 triệu € |
| 30/06/2017 | Hacettepe Spor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Genclerbirligi Ankara U21 | Hacettepe Spor | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Hacettepe Spor | Genclerbirligi Ankara U21 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2015 | Genclerbirligi Ankara Youth | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực50