Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yıldırım Mert Çetin

ErzincansporHậu vệTUR
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yıldırım Mert Çetin là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzincanspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
425Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—5442500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 425 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yıldırım Mert Çetin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026Turkish First Leaguevs Adana DemirsporT 6-0450000125/2612/5—7,45
13/04/2026Turkish First League@ Erzurumspor FKB 0-2450000117/2011/4—6,49
09/04/2026Turkish First Leaguevs SivassporB 1-2dự bị00000—0———
05/04/2026Turkish First League@ AmedsporB 1-6dự bị00000—0———
21/03/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 0-0dự bị00000—0———
17/03/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20172050 nghìn €
11/02/201821100 nghìn €
28/05/201821100 nghìn €
14/10/201821250 nghìn €
06/01/201922250 nghìn €
16/06/201922250 nghìn €
07/10/2019222,0 triệu €
11/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
24/08/2020232,0 triệu €
28/10/2020234,0 triệu €
28/12/2020234,0 triệu €
22/03/2021243,2 triệu €
02/06/2021242,8 triệu €
13/10/2021242,3 triệu €
27/12/2021241,7 triệu €
30/03/2022251,7 triệu €
31/05/2022251,7 triệu €
10/11/2022251,5 triệu €
13/03/2023261,5 triệu €
07/06/2023261,2 triệu €
26/09/2023261,0 triệu €
20/12/202326850 nghìn €
14/03/202427850 nghìn €
30/05/202427700 nghìn €
15/10/202427550 nghìn €
08/01/202528500 nghìn €
01/04/202528500 nghìn €
24/06/202528400 nghìn €
20/10/202528350 nghìn €
11/03/202629300 nghìn €
31/05/202629250 nghìn €
08/10/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BolusporErzincansporChuyển nhượng—
30/01/2026Free playerBolusporChuyển nhượng—
30/06/2025AnkaragucuFree playerTrở lại—
01/08/2024Hellas VeronaAnkaragucuChuyển nhượng—
29/06/2024AnkaragucuHellas VeronaCho mượn—
09/07/2023Hellas VeronaAnkaragucuChuyển nhượng—
29/06/2023Adana DemirsporHellas VeronaCho mượn—
18/01/2023Hellas VeronaAdana DemirsporChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
16/01/2023LecceHellas VeronaCho mượn—
05/08/2022Hellas VeronaLecceChuyển nhượng—
29/06/2022KayserisporHellas VeronaCho mượn—
13/01/2022Hellas VeronaKayserisporChuyển nhượng 0.14M €140 nghìn €
30/06/2021AS RomaHellas VeronaHết hạn mượn 7.8M €7,8 triệu €
29/06/2021Hellas VeronaAS RomaCho mượn—
31/08/2020AS RomaHellas VeronaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
15/08/2019GenclerbirligiAS RomaHết hạn mượn 4.3M €4,3 triệu €
30/06/2017Hacettepe SporGenclerbirligiChuyển nhượng—
29/06/2016Genclerbirligi Ankara U21Hacettepe SporCho mượn—
30/08/2015Hacettepe SporGenclerbirligi Ankara U21Chuyển nhượng—
24/08/2015Genclerbirligi Ankara YouthHacettepe SporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com