
Y. Gümüş là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Karacabey Belediyespor.
Tiểu sử Y. Gümüş
Y. Gümüş là hậu vệ thi đấu cho Karacabey Belediyespor, mang quốc tịch Turkey, sinh ngày 22/03/2004 và hiện 22 tuổi. Chân thuận của cầu thủ là chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € vào năm 2025. Trong mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 2 trận với tổng cộng 14 phút thi đấu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 14 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/01/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Karacabey Belediyespor | Mus SK | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Inegolspor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Inegölspor Youth | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |