Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ylan Aka

DijonKhông rõFRA
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ylan Aka là không rõ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dijon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
250Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—532500001089%47%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/146 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/34 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ylan Aka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-2440000014/2012/5V5,73
05/09/2026Ligue 2@ BoulogneH 1-1dự bị00000—0———
01/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 2-3170000010/1313/5—5,94
22/08/2026Ligue 2@ ClermontH 1-1840010159/6126/12—7,01
15/08/2026Ligue 2vs Pau FCB 0-1880000040/4414/9—6,80
09/08/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCH 1-117000027/811/3—6,94
25/04/2026National Pháp@ ValenciennesT 1-01000000/10——6,99
18/04/2026National Phápvs SochauxH 0-01000002/312/3—6,55
11/04/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-018001004/700/5—6,65
04/04/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 1-314000005/633/6—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 75 nghìn €2026: 300 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/05/20261975 nghìn €
20/09/202619300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dijon IIDijonChuyển nhượng—
30/06/2025Dijon U19Dijon IIChuyển nhượng—
30/06/2023Dijon U17Dijon U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Dijon FCO JugendDijon U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com