Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Y. Abdioğlu

AksaraysporTiền đạoTUR
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Y. Abdioğlu là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Aksarayspor.

Tiểu sử Y. Abdioğlu

Y. Abdioğlu là tiền đạo của Aksarayspor, quốc tịch Turkey, sinh ngày 18/02/1996 và 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Y. Abdioğlu có 6 trận ra sân tại Turkish Second League, với 540 phút thi đấu, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo. Chiều cao 188 cm, cân nặng 81 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7763030100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €20182025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20182250 nghìn €
29/12/20192350 nghìn €
17/01/20212450 nghìn €
30/05/20212575 nghìn €
13/02/202225225 nghìn €
19/06/202226250 nghìn €
04/01/202326175 nghìn €
25/06/202327200 nghìn €
28/12/202327150 nghìn €
02/06/202428175 nghìn €
02/01/202528100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com