Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xu Yue

Foshan NanshiTiền vệCHN
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Xu Yue là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.

Tiểu sử Xu Yue

Tại Foshan Nanshi, tiền vệ Xu Yue mang quốc tịch Trung Quốc và hiện 26 tuổi. Chiều cao 173 cm, cân nặng 64 kg, anh sinh ngày 10/11/1999. Ở mùa 2026, anh ra sân 2 trận tổng cộng 67 phút: 1 trận tại Hạng Nhất Trung Quốc và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc, với điểm trung bình 3,11. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2019. Anh gia nhập Foshan Nanshi từ Changchun Yatai ngày 02/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—11450000081%66%106,22
Cúp FA Trung Quốc2026—102200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xu Yue · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingB 0-5720000027/3312/5—5,93
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-5900000026/2923/6—6,15
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenT 1-0770000230/3311/2—6,82
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedH 1-177000018/901/1—6,29
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuB 2-3800010033/3522/4—6,40
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 0-0900010017/2001/2—6,59
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsB 1-2880000018/2213/4—6,15
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-2740000229/3024/5—6,54
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaB 2-3820021020/2312/4—6,33
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerH 1-1870100136/4713/3—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20191925 nghìn €
04/09/20191975 nghìn €
26/12/201920150 nghìn €
27/08/202121100 nghìn €
14/01/202222100 nghìn €
12/01/202323100 nghìn €
25/06/202323125 nghìn €
13/12/202324125 nghìn €
16/06/202424100 nghìn €
02/12/202425125 nghìn €
18/06/202525100 nghìn €
16/12/20252675 nghìn €
16/06/20262650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Changchun YataiFoshan NanshiChuyển nhượng—
14/01/2025Shijiazhuang GongfuChangchun YataiChuyển nhượng—
17/02/2024Shenzhen FC(1994-2024)Shijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
31/01/2022Shenzhen FC ReservesShenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
30/12/2021Wuhan Three TownsShenzhen FC ReservesCho mượn—
07/04/2021Shenzhen FC ReservesWuhan Three TownsChuyển nhượng 0.090188M €90 nghìn €
30/12/2020Jiangxi Lushan ReservesShenzhen FC ReservesCho mượn—
06/09/2020Shenzhen FC ReservesJiangxi Lushan ReservesChuyển nhượng—
15/07/2020Shanghai Shenhua U19Shenzhen FC ReservesHết hạn mượn 2.506894M €2,5 triệu €
30/12/2019Shanghai Shenxin(2003-2020)Shanghai Shenhua U19Cho mượn—
26/02/2019Shanghai Shenhua U19Shanghai Shenxin(2003-2020)Chuyển nhượng—
17/06/2018Shanghai Genbao Football BaseShanghai Shenhua U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com