
Xu Xin
Tiền đạoCHN
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Xu Xin là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CHN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2017 | 26 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 24/11/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/06/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 24/11/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 50 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 75 nghìn € |
| 04/09/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 31 | — |
| 20/03/2024 | 33 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 10 nghìn € |
| 13/03/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/03/2026 | Guizhou Xufengtang | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2025 | Dalian K'un City | Guizhou Xufengtang | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2023 | Dalian Yingbo | Dalian K'un City | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2022 | Sichuan Minzu(2020-2022) | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2021 | Shaanxi Beyond | Sichuan Minzu(2020-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Taizhou Yuanda(2017-2021) | Shaanxi Beyond | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2019 | Dalian Chanjoy(2015-2019) | Taizhou Yuanda(2017-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Free player | Dalian Chanjoy(2015-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Shandong Tengding(2012-2015) | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2014 | Jiangxi Lushan | Shandong Tengding(2012-2015) | Hết hạn mượn | — |