
Xu Wu là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Tiểu sử Xu Wu
Xu Wu là tiền vệ quốc tịch China, sinh ngày 14/02/1991, hiện 35 tuổi và thi đấu cho Xiamen Feilu. Cao 172 cm, nặng 64 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân với 1131 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,22; trong đó có 20 trận tại Chinese Football League 2 và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.176Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1176Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 15 | 1.120 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 86% | 56% | 3 | 0 | 6,56 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.120 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 530/612 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/60 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/98 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 39
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/38 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 4/5 | — | 6,74 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 3-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 3/7 | V | 6,02 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/47 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/35 | 1 | 2/4 | — | 6,32 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/23 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2012 | 21 | 25 nghìn € |
| 10/03/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/05/2013 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/12/2015 | 24 | 25 nghìn € |
| 14/06/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 24/11/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 30 | 25 nghìn € |
| 19/04/2023 | 32 | — |
| 13/03/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh55
- Thể lực44