
Xu Sun là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.054Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 23 | 1.964 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 80% | 60% | 4 | 0 | 6,39 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.964 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 850/1054 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 68/167 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 88
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/119 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 49/57 | 1 | 1/1 | — | 6,47 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/43 | 3 | 6/8 | — | 6,19 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 4/6 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/75 | 2 | 5/8 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | 5/7 | V | 6,46 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 1 | 6/7 | — | 6,87 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 3/5 | — | 6,07 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/69 | 1 | 4/4 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 24/11/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/06/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/11/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/09/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 08/01/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 27/11/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực40