Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xu Sun

Qingdao Red LionsHậu vệCHN
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Xu Sun là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.054Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—23231.96400011380%60%406,39
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.964 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
850/1054 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
68/167 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
10
Phá bóng
88
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/119 (60%)
Không chiến thắng / thua
28 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 29
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
234
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xu Sun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluB 0-3900021049/5711/1—6,47
13/10/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BH 1-1dự bị00000—0———
06/10/2026Chinese Football League 2vs Wuhan Three Towns BB 0-2750021034/4336/8—6,19
19/09/2026Chinese Football League 2@ Ganzhou RuishiB 1-2900000024/3024/6—6,25
13/09/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluT 1-0900000062/7525/8—6,75
22/08/2026Chinese Football League 2@ Shanghai Port BB 0-2900000032/4205/7V6,46
19/08/2026Chinese Football League 2@ Haimen CodionH 1-1900000129/3816/7—6,87
15/08/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiT 1-0900010026/3402/4—6,48
01/08/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticH 0-0550000016/2323/5—6,07
27/07/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITT 6-1900000053/6914/4—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20152050 nghìn €
19/06/20162150 nghìn €
19/11/20162150 nghìn €
21/03/20172250 nghìn €
18/06/20172275 nghìn €
24/11/20172275 nghìn €
14/06/20182375 nghìn €
24/11/201823100 nghìn €
26/12/20192475 nghìn €
29/12/20202575 nghìn €
04/09/20212675 nghìn €
11/01/202227125 nghìn €
08/01/202328125 nghìn €
25/06/20232875 nghìn €
27/11/20232875 nghìn €
16/06/202429100 nghìn €
02/12/20242975 nghìn €
22/06/20253025 nghìn €
08/12/20253010 nghìn €
16/03/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com