
Xu Ruixuan
19Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Xu Ruixuan là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.636Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1636Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 19 | 19 | 1.636 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 85% | 69% | 0 | 1 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.636 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 760/886 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/117 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 99
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/84 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Xu Ruixuan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 23/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 4/5 | — | 6,82 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 7/10 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/36 | 1 | 3/4 | — | 7,32 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 4/5 | — | 7,01 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 4/4 | — | 6,26 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/40 | 0 | 4/5 | — | 7,12 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 3/3 | — | 6,57 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 3/5 | — | 5,48 |