
Xu Lei là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.004Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
502Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
3,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 18 | 1.004 | 1 | 0 | 1 | 16 | 4 | 76% | 54% | 4 | 0 | 3,87 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.004 phút · điểm TB 3,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 325/424 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/90 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/73 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 30
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 1-1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 1 | 3/10 | — | 6,44 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/36 | 0 | 1/2 | — | 6,17 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/41 | 0 | 2/8 | V | 6,35 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 2 | 2/4 | — | 6,62 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 1 | 2/5 | V | 7,15 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/37 | 2 | 3/3 | — | 5,86 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 42/55 | 3 | 7/10 | — | 6,57 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/52 | 2 | 6/12 | — | 6,71 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 5/5 | — | 6,69 |