
Xu Jiashi là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
10Đá chính
757Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 17 | 8 | 667 | 2 | 0 | 3 | 15 | 7 | 74% | 42% | 2 | 1 | 6,59 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/163 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/49 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 2 | 2/5 | — | 5,99 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 3/6 | — | 6,49 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,13 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/6 | Đ | 5,85 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 6-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 28/35 | 0 | 2/2 | — | 7,34 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.