Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xu Haojunmeng

Changchun XiduTiền vệCHN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Xu Haojunmeng là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
237Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—622370000050%37%106,30
Cúp FA Trung Quốc2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/40 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/9 (11%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/24 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/04/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xu Haojunmeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/04/2026Chinese Football League 2@ Shanghai Port BB 1-214000002/30——5,98
24/04/2026Chinese Football League 2@ Dalian Yingbo BH 2-217000000/20—V6,33
15/04/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangT 1-026000003/633/6—6,57
10/04/2026Chinese Football League 2@ Haimen CodionB 0-429000002/600/1—6,22
05/04/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticH 0-0870000010/1502/8—6,43
22/03/2026Chinese Football League 2@ Qingdao Red LionsH 1-164000003/814/9—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20252010 nghìn €
08/12/20252010 nghìn €
16/03/202620—

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com