Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ximo Navarro

RC DeportivoHậu vệESP
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ximo Navarro là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.

Tiểu sử Ximo Navarro

Ximo Navarro là hậu vệ của RC Deportivo, 36 tuổi, mang quốc tịch Spain. Trong mùa giải 2026-2027 tại La Liga, cầu thủ đã có 8 trận ra sân với 652 phút thi đấu và điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 3,0 triệu € vào năm 2019. Với chiều cao 176 cm, cân nặng 75 kg và thuận chân phải, hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
652Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—886520004086%51%206,46

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 652 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/283 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/23 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
10
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/58 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ximo Navarro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs LevanteH 1-1620000025/280——6,91
11/10/2026La Liga@ Real SociedadB 2-3570000029/3435/5—6,21
20/09/2026La Ligavs Real BetisH 1-1900020032/3625/11—6,66
17/09/2026La Ligavs Sevilla FCB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga@ GetafeH 1-1900000036/4534/13—6,03
06/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-2900000025/3056/8—6,35
31/08/2026La Ligavs Valencia CFT 3-1830020031/3601/2—6,78
25/08/2026La Liga@ MalagaH 1-1900000137/3825/11V6,43
18/08/2026La Ligavs Elche CFH 1-1900000030/3634/8V6,33
13/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-1600000030/3311/5—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/201222300 nghìn €
07/08/201222700 nghìn €
10/01/2013221,5 triệu €
12/06/2013231,0 triệu €
07/10/2013231,0 triệu €
05/02/2014241,2 triệu €
19/07/2014242,0 triệu €
22/01/2015252,0 triệu €
30/06/2015252,0 triệu €
21/02/2016261,5 triệu €
14/07/2016261,5 triệu €
23/01/2017271,5 triệu €
28/06/2017272,0 triệu €
31/12/2017272,0 triệu €
29/05/2018282,0 triệu €
30/10/2018282,5 triệu €
20/12/2018283,0 triệu €
10/06/2019293,0 triệu €
19/12/2019292,5 triệu €
07/04/2020302,0 triệu €
07/10/2020302,0 triệu €
04/01/2021302,0 triệu €
09/06/2021311,8 triệu €
29/12/2021311,2 triệu €
02/06/2022321,2 triệu €
10/11/202232900 nghìn €
16/03/202333700 nghìn €
22/06/202333600 nghìn €
19/12/202333300 nghìn €
23/06/202434250 nghìn €
13/10/202434200 nghìn €
12/12/202434200 nghìn €
23/06/202535200 nghìn €
29/12/202535100 nghìn €
21/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy42
  • Sức mạnh75
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com