Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xie Hongyu

Shanghai Port BHậu vệCHN
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Xie Hongyu là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port B.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.057Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2057Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—24242.05710118585%48%206,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.057 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1030/1209 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
75/172 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
15
Phá bóng
131
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/76 (48%)
Không chiến thắng / thua
17 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 24
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
198
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xie Hongyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2@ Jiangxi LushanH 0-0900021227/3501/3—6,90
11/10/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028T 2-1dự bị00000—0———
06/10/2026Chinese Football League 2@ Guizhou Guiyang AthleticB 1-2900000023/2701/3—6,49
19/09/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueT 2-0900020054/5811/1—7,20
12/09/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanT 1-0900011049/5312/3—7,60
22/08/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsT 2-0dự bị00000—0———
15/08/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BB 1-3900020029/3502/4—6,02
05/08/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiB 0-1900010062/750——7,24
01/08/2026Chinese Football League 2@ Dalian Yingbo BT 2-1900110148/5301/1—7,44

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20232125 nghìn €
27/11/20232125 nghìn €
16/06/20242225 nghìn €
02/12/20242250 nghìn €
22/06/20252325 nghìn €
08/12/20252350 nghìn €
16/03/202623—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2026Lanzhou Longyuan AthleticShanghai Port BChuyển nhượng—
03/03/2025Quanzhou YassinLanzhou Longyuan AthleticChuyển nhượng—
09/04/2023Hangzhou Qiantang Football ClubQuanzhou YassinChuyển nhượng—
29/05/2022Zhejiang Professional FC U19Hangzhou Qiantang Football ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com