
Xiao Yufeng là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.398Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1398Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 15 | 15 | 1.225 | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 85% | 56% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 173 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 0% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.225 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 611/711 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/115 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/64 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 4/4 | — | 6,31 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 81/88 | 1 | 4/8 | — | 6,58 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/66 | 0 | 6/6 | — | 7,30 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 1/1 | — | 6,76 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 47/54 | 1 | 3/6 | — | 7,09 |
| 22/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/06/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 08/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 01/01/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/03/2024 | Tai'an Tiankuang | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2023 | Wuxi Wugo | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2022 | Tai'an Tiankuang | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Changchun Yatai Reserves | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Changchun Yatai | Changchun Yatai Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2018 | Tourizense | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Loures | Tourizense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Clube Oriental Lissabon | Loures | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Loures | Clube Oriental Lissabon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Changchun Yatai Reserves | Loures | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | SG Sacavenense U19 | Changchun Yatai Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Changchun Yatai Reserves | SG Sacavenense U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực52