
Xiao Jiaqi
21Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Xiao Jiaqi là thủ môn 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.
Tiểu sử Xiao Jiaqi
Xiao Jiaqi là thủ môn thi đấu cho Guangdong Guangzhou Power, mang quốc tịch China và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm. Trong mùa 2026, thủ môn này có 26 trận ra sân với 2340 phút thi đấu, 58 cứu thua và điểm trung bình 6,74, toàn bộ ở Hạng Nhất Trung Quốc. Giá trị thị trường được ghi là 200 nghìn €, ngày sinh 14/11/2004.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.340Phút
58Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 26 | 2.340 | 58 | 13 | 33 | 61% | 100% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 58
- Đấm bóng
- 13
- Băng ra (thành công / tổng)
- 16/16
- Bắt bóng bổng tốt
- 17
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 330/533 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 110/307 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/17 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 6,45 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | T 4-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 11/26 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 2-1 | 90 | 2 | 3 | 1 | 4/22 | 0 | 2/2 | — | 5,93 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | — | — | 6,16 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 6/13 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 12/30 | 0 | — | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 4 | 13/27 | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 11/20 | 1 | 2/2 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 154
- Chỉ số 246
- Chỉ số 458
- Chỉ số 346