
Xia Xicheng
Hậu vệCHN
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Xia Xicheng là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/05/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 01/01/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 10 nghìn € |
| 18/03/2024 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Wuxi Wugo | Free player | Trở lại | — |
| 24/04/2022 | Suzhou Dongwu | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2021 | Jinan XingZhou(2013-2024) | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Free player | Jinan XingZhou(2013-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2019 | Kunshan FC(2014-2023) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Cho mượn | — |
| 19/02/2019 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Kunshan FC(2014-2023) | Chuyển nhượng 0.065M € | 65 nghìn € |
| 08/03/2018 | Shandong Luneng Reserves | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Chuyển nhượng | — |