
Xemi Fernández là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barakaldo CF.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/02/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 13/10/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Ponferradina | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Antequera CF | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | CF Intercity | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UCAM Murcia | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Lleida | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | UE Cornella | Lleida | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2018 | Oxford United | UE Cornella | Chuyển nhượng Free | — |
| 17/07/2017 | FC Barcelona Atlètic | Oxford United | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | UE Cornella | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | UD Cornella U19 | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF Damm Youth | UD Cornella U19 | Chuyển nhượng | — |