
Xavier Simons là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
301Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 245 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 75% | 0 | 1 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/113 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/29 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 2/4 | — | 6,26 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 4-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 5,82 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/43 | 1 | 5/13 | — | 6,25 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 2-3 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/40 | 0 | 1/1 | — | 7,43 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sheffield Wednesday | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 3/4 | Đ | 5,99 |
| 24/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 3/5 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/09/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/05/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 23/09/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Hull City | Bolton Wanderers | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | Wycombe Wanderers | Hull City | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Hull City | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Fleetwood Town | Hull City | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Hull City | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chelsea U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Hull City | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Chelsea U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Brentford Youth | Chelsea FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực45