
Xavier Odhiambo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Vaasa VPS.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
476Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
8/11Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 12 | 4 | 476 | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 67% | 30% | 2 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/81 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/66 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/3 | — | 6,13 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 1-0 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 5/13 | — | 8,01 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 0/3 | — | 6,15 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | B 1-3 | 34 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/4 | 0 | 3/8 | V | 7,11 |
| 02/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/5 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/03/2024 | 19 | — |
| 26/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/05/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/11/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Landskrona BoIS | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | FC Rosengard | Landskrona BoIS | Cho mượn | — |
| 25/03/2024 | Landskrona BoIS | FC Rosengard | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Landskrona U19 | Landskrona BoIS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | BoIS U17 | Landskrona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Landskrona BoIS Jugend | BoIS U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật38
- Tư duy52
- Sức mạnh28
- Thể lực41