
Xavier Molina
Hậu vệESP
40Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Xavier Molina là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2011 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/10/2011 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/04/2012 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/09/2012 | 26 | — |
| 30/06/2015 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/11/2015 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2018 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/06/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 33 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/11/2020 | 34 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Reus FC Reddis | Retired | Tự do | — |
| 08/08/2023 | CF Badalona | Reus FC Reddis | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Cordoba | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | KAS Eupen | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gimnastic de Tarragona | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CD Atlético Baleares | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Alcoyano | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Reus FC Reddis | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | UE Rapitenca | Reus FC Reddis | Cho mượn | — |
| 31/07/2005 | Reus FC Reddis | UE Rapitenca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Fundació Futbol Base Reus U19 | Reus FC Reddis | Chuyển nhượng | — |