
Xavier
Tiền đạoPOR
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Xavier là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/11/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/02/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 23/02/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/07/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/02/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/06/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/02/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/06/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/01/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/10/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/02/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/09/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 06/11/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/05/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 21/01/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.