
Xavier Grande Sánchez
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Xavier Grande Sánchez là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Academica Coimbra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 1 | 1/1 | — | 6,41 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 3/5 | — | 6,74 |
| 01/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 3 | 4/4 | — | 6,17 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/2 | — | 6,70 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/6 | — | 6,33 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/06/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Levante | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Maritimo | Levante | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | Levante | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CF Torre Levante Youth | Levante U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Patacona CF Youth | CF Torre Levante Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Torre Levante Youth | Patacona CF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực44