
Xavier Cabrita Fernandes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Rudes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
659Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
659Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 659 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 79% | 38% | 2 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/262 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/30 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/63 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 2/8 | — | 6,00 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 3 | 6/10 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 5/11 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 3 | 5/6 | — | 6,05 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 1/8 | — | 5,86 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 0/5 | V | 5,62 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 4-1 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/40 | 1 | 3/5 | — | 8,16 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-4 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/42 | 0 | 2/5 | V | 5,90 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 0/5 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/03/2023 | 24 | — |
| 28/09/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 31/08/2024 | 26 | — |
| 29/12/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 25/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.