Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xavier Cabrita Fernandes

RudesTiền vệPOR
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Xavier Cabrita Fernandes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Rudes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
659Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
659Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—996591004279%38%206,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/262 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/9 (55%)
Chuyền dài chính xác
14/30 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/63 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 33
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xavier Cabrita Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaB 1-245000006/1112/8—6,00
09/10/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaT 2-1800010025/2936/10—6,25
19/09/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoH 2-2830000014/1935/11—6,37
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961B 2-3670000119/2735/6—6,05
06/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 0-4900000029/3611/8—5,86
30/08/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 0-2590000023/3100/5V5,62
22/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 4-1811021135/4013/5—8,16
15/08/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-4850011133/4202/5V5,90
08/08/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekB 1-6dự bị00000—0———
03/08/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 1-2690000025/2700/5—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202123200 nghìn €
31/03/202223175 nghìn €
26/06/202224175 nghìn €
06/03/202324—
28/09/20232550 nghìn €
13/12/20232550 nghìn €
19/06/202426125 nghìn €
31/08/202426—
29/12/20252750 nghìn €
25/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com