
Xavier Amaechi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Plymouth Argyle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
573Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 281 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 68% | 50% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 2 | 5 | 2 | 75% | 63% | 0 | 0 | 8,00 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 112 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 69% | 45% | 1 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/77 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/46 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/77 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 11/16 | 3 | 4/5 | — | 7,14 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/9 | 1 | 3/6 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 2-1 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 7,46 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Newport County | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 3 | 1 | 4 | 27/33 | 3 | 4/9 | — | 7,79 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/6 | — | 6,28 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 31/44 | 2 | 8/10 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 2 | 2/5 | V | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2019 | 18 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 18 | 3,0 triệu € |
| 01/04/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,8 triệu € |
| 14/07/2020 | 19 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/06/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/03/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | 1. FC Magdeburg | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hamburger SV | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Bolton Wanderers | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Hamburger SV | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Karlsruher SC | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 18/01/2021 | Hamburger SV | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2019 | Arsenal U21 | Hamburger SV | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Fulham (Youth) | Arsenal (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh41
- Thể lực44