
Xavi Moreno là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sabadell.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
49Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 62% | 33% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Real Valladolid CF | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sabadell | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 02/01/2026 | Real Valladolid CF | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Real Valladolid B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Barcelona U19 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UE Cornellà Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |