
Xavi Gnaulati là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Tacoma Defiance.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro | 2026 | — | 2 | 2 | 132 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 35% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS Next Pro · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/67 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | MLS Next Pro | @ San Jose Earthquakes Reserve | H 3-3 | 103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 0 | 5/6 | — | 6,43 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Portland Timbers Reserves | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 56/58 | 3 | 7/12 | V | 7,03 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ Ventura County FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/46 | 3 | 6/10 | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | MLS Next Pro | @ San Jose Earthquakes Reserve | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/29 | 4 | 6/8 | V | 6,70 |
| 25/08/2026 | MLS Next Pro | vs Sporting Kansas CityReserves | T 4-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/40 | 2 | 2/7 | — | 7,99 |
| 23/08/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | MLS Next Pro | @ North Texas SC | B 1-3 | 73 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 12/15 | 2 | 5/12 | — | 7,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 24/11/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 28/11/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/04/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh43
- Thể lực40