Xantiago Uscher là không rõ 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo CD Basconia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
593Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 345 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 47% | 0 | 0 | — |
| CONCACAF U20 Championship | 2026 | — | 5 | 3 | 248 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 81% | 45% | 0 | 0 | 5,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 345 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/148 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/36 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CONCACAF U20 Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/97 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ Rayo Cantabria | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 5/10 | — | — |
| 10/10/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ Eibar B | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 21/26 | 1 | 3/6 | — | — |
| 27/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ Marino luanco | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs Arosa SC | H 2-2 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/26 | 1 | 5/13 | V | — |
| 13/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs Atletico Astorga | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 48/53 | 1 | 4/6 | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ Ourense CF | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 0/1 | — | — |
| 10/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Mexico | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/6 | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | @ U20 Costa Rica | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 3/3 | — | 7,10 |
| 05/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Guatemala | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 18/28 | 0 | 3/7 | — | 6,63 |
| 01/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Cuba | T 5-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 34/39 | 0 | 2/6 | — | 8,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2026 | 19 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Sociedad Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Antiguoko KE Youth | Real Sociedad Youth | Chuyển nhượng | — |