
Xanne Kip là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Ajax Amsterdam (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
727Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
727Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 449 | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 78% | 61% | 0 | 0 | 4,68 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 266 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,12 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | 2025-2026 | — | 2 | 1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 4,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/152 (78%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/57 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 12 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 1-4 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/19 | 1 | 3/6 | — | 4,80 |
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 4-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 18/23 | 1 | 8/10 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | T 7-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 4/9 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs AZ Alkmaar (nữ) | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 1 | 2/2 | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 3/5 | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/20 | 3 | 8/11 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 34/42 | 2 | 7/14 | — | 7,01 |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Glasgow Rangers (nữ) | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Brondby(Brondby IF) (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |