
Xander Blomme là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FC Eindhoven.
Tiểu sử Xander Blomme
Xander Blomme là tiền vệ 24 tuổi, quốc tịch Belgium, thi đấu cho FC Eindhoven và sinh ngày 21/06/2002. Cao 172 cm, nặng 68 kg, chân thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Hà Lan, Blomme có 11 trận, 846 phút thi đấu và điểm trung bình 6,23. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất 550 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Go Ahead Eagles sang FC Eindhoven.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
846Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 846 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 74% | 53% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 846 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/283 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/102 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 37
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 3 | 9/13 | — | 6,88 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 5 | 6/9 | — | 6,03 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 2 | 6/10 | — | 6,38 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 6/10 | — | 6,08 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/40 | 1 | 5/13 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 3 | 3/14 | — | 6,26 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 2/5 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 4 | 6/8 | — | 5,59 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 2-5 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 3/7 | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 5/7 | — | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/02/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/03/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 01/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Go Ahead Eagles | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Eindhoven | Go Ahead Eagles | Cho mượn | — |
| 16/01/2026 | Go Ahead Eagles | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Excelsior SBV | Go Ahead Eagles | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | Go Ahead Eagles | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Nxt | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Cercle Brugge Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh51
- Thể lực44