Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youssef Amyn

AEK LarnacaTiền đạoIRQ
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Youssef Amyn là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo AEK Larnaca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—116500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Youssef Amyn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Beitar JerusalemT 3-212000000—0——6,00
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemB 0-12700000—0——6,30
10/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxB 0-1dự bị00000—0———
27/06/2026World Cup@ SenegalB 0-5dự bị00000—0———
23/06/2026World Cup@ PhápB 0-330000005/511/3—5,76
17/06/2026World Cupvs Na UyB 1-4dự bị00000—0———
10/06/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaB 0-22600000—0——6,60
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ Tây Ban NhaH 1-118000002/401/2—6,22
01/04/2026Play-off liên lục địa World Cupvs BoliviaT 2-152000007/724/5—6,35
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Ả Rập Xê ÚtH 0-079000018/1002/7—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202117100 nghìn €
10/10/202118300 nghìn €
29/12/202118300 nghìn €
31/05/202218400 nghìn €
14/12/202320350 nghìn €
20/02/202420400 nghìn €
05/06/202420400 nghìn €
12/12/202421500 nghìn €
09/03/202521700 nghìn €
26/05/202521600 nghìn €
22/12/202522550 nghìn €
01/03/202622600 nghìn €
01/06/202622550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh36
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com