
Youssef Amyn là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo AEK Larnaca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | T 3-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Senegal | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 5,76 |
| 17/06/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Tây Ban Nha | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 01/04/2026 | Play-off liên lục địa World Cup | vs Bolivia | T 2-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 4/5 | — | 6,35 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/7 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/10/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/02/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/03/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 550 nghìn € |
| 01/03/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh36
- Thể lực34