Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adil Bourabaa

Le MansTiền vệALG
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Adil Bourabaa là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Le Mans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
398Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—553983027381%43%107,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/144 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/44 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adil Bourabaa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigerT 2-12900000—0——6,25
29/09/2026CAN@ BurundiH 2-2dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1vs LorientT 2-1851011223/3012/7V7,65
13/09/2026Ligue 1vs RC LensH 2-2901121235/4312/8—7,98
06/09/2026Ligue 1@ OGC NiceH 1-1701011020/2525/6—7,72
30/08/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 2-3810020117/1706/12—6,19
23/08/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 2-2720110322/2924/11—6,93
10/05/2026Ligue 2@ BastiaT 2-0dự bị001105/80——6,69
03/05/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 1-125001005/601/3—6,29
25/04/2026Ligue 2@ GrenobleH 1-1900022120/2225/9—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 3,5 triệu €20262026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/202621300 nghìn €
25/05/202621500 nghìn €
23/09/2026213,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026BeauvaisLe MansHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
24/07/2025ES Troyes AC BBeauvaisChuyển nhượng—
30/06/2024CD Leganés U19ES Troyes AC BChuyển nhượng—
26/10/2023Guingamp U19CD Leganés U19Chuyển nhượng—
30/06/2022EA Guingamp U17Guingamp U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com