
Wyll Stanway là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cheltenham Town.
Tiểu sử Wyll Stanway
Wyll Stanway đang thi đấu ở vị trí thủ môn cho Cheltenham Town, quốc tịch England, 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/05/2001, cao 193 cm và thi đấu bằng chân phải. Trong mùa 2026-2027, Wyll Stanway có 11 trận ra sân với 925 phút thi đấu và 34 lần cứu thua, điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 175 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 17/07/2026 đưa Wyll Stanway từ Barrow đến Cheltenham Town.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.105Phút
36Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 33 | 17 | 22 | 57% | 92% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 3 | 0 | 1 | 81% | — | 0 | 0 | 5,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,42
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 17
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/524 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 75/293 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/13 (92%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 230
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 5,42
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 4-2 | 90 | 1 | 2 | 1 | 19/43 | 0 | 2/2 | — | 5,99 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 1-4 | 90 | 1 | 2 | 0 | 27/36 | 0 | 1/1 | — | 5,73 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 31/47 | 0 | 1/1 | — | 5,65 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 42/65 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 2-1 | 90 | 12 | 1 | 0 | 25/43 | 0 | 1/1 | — | 8,80 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | 90 | 1 | 2 | 2 | 27/42 | 0 | 2/2 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 3-1 | 90 | 5 | 2 | 1 | 31/50 | 0 | 3/3 | — | 7,53 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 90 | 0 | 3 | 1 | 20/35 | 0 | 1/1 | — | 6,03 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 3-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 21/42 | 0 | — | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 17/32 | 0 | — | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Barrow | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chester FC | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Macclesfield FC | Chester FC | Cho mượn | — |
| 28/11/2022 | Chester FC | Macclesfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2022 | FC United of Manchester | Chester FC | Cho mượn | — |
| 22/09/2022 | Chester FC | FC United of Manchester | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Lancaster City FC | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 149
- Chỉ số 247
- Chỉ số 468
- Chỉ số 350