
Wyatt Meyer là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Sporting Kansas City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.920Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1920Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 21 | 1.920 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 90% | 57% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.920 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1005/1107 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/95 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 106
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/139 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/71 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/55 | 1 | 3/6 | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/64 | 1 | 4/8 | — | 6,34 |
| 02/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/45 | 0 | 2/4 | — | 5,85 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/60 | 0 | 1/5 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/54 | 1 | 8/11 | — | 7,26 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 0 | 0/3 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 1 | 3/4 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/04/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Nashville SC | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2024 | California Golden Bears (UC Berkeley) | Nashville SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực49