Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wu Zhongcan

21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Wu Zhongcan là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guizhou Guiyang Athletic.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
618Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—1376180004279%30%206,58
Cúp FA Trung Quốc2026—11000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
261/330 (79%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
8/18 (44%)
Chuyền dài chính xác
18/38 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/40 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wu Zhongcan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2@ Dalian KeweiB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026Chinese Football League 2@ Shandong Taishan BH 1-145000017/1000/1—6,33
06/10/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BT 2-117000000/101/2—6,23
19/09/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 0-1310000020/240——6,25
12/09/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiB 0-1650000235/4602/3—6,50
23/08/2026Chinese Football League 2@ Guangzhou Dandelion AlphaH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BH 0-0dự bị00000—0———
11/08/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueB 3-4900011150/5733/6V6,45
05/08/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubT 2-0450010024/2702/10V6,88
19/07/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20252025 nghìn €
08/12/20252050 nghìn €
16/03/202621—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2025Zhejiang Professional FC U20Guizhou Guiyang AthleticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com