
Wu Wei là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
11Đá chính
1.089Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 11 | 1.089 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 77% | 63% | 2 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.089 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 346/447 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/21 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/75 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/91 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 29
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | 1/4 | — | 6,77 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/16 | 1 | 3/5 | — | 7,05 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 2/4 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 0/2 | — | 7,34 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 7,11 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 3 | 6/8 | V | 6,30 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 1-5 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 5,55 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 5 | 6/9 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | — |
| 22/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.