
Wu Junhao là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
2.069Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1034Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 23 | 2.069 | 2 | 0 | 1 | 27 | 8 | 75% | 57% | 4 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.069 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 601/793 (75%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 11/51 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/107 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 131/226 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 116 / 87
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 374
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/22 | 8 | 11/14 | V | 7,24 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/57 | 2 | 8/11 | — | 6,23 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/28 | 2 | 3/9 | — | 6,31 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/51 | 2 | 3/4 | — | 5,68 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/43 | 4 | 9/11 | — | 6,57 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 3 | 7/10 | — | 6,47 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/31 | 2 | 5/11 | — | 6,07 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 43/56 | 2 | 6/8 | — | 6,69 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/28 | 4 | 7/13 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực34