
Woyo Coulibaly là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Leicester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 60% | 0 | 0 | 6,13 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 25% | 0 | 0 | 6,55 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 80% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/38 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/36 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/32 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Leicester City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/64 | 2 | 3/10 | — | 6,36 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 6-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 1/4 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/32 | 2 | 4/5 | — | 6,67 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Ipswich Town | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 3/5 | — | 6,13 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Northampton Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Northampton Town | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 1 | 2/5 | — | 6,71 |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Parma | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/35 | 2 | 3/3 | — | 7,08 |
| 18/05/2026 | Serie A | vs Lecce | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 3/5 | — | 6,36 |
| 09/05/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 3 | 5/10 | — | 6,49 |
| 03/05/2026 | Serie A | vs AC Milan | T 2-0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 3 | 3/4 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/08/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 10/10/2023 | 24 | 1,6 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Sassuolo | Leicester City | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Leicester City | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Parma | Leicester City | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/08/2021 | Havre Athletic Club | Parma | Hết hạn mượn 1.665M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2019 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Le Havre U19 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Le Havre (Youth) | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Entente Sannois Saint-Gratien Jugend | Le Havre (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy38
- Sức mạnh56
- Thể lực44