Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Woyo Coulibaly

Leicester CityHậu vệMLI
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Woyo Coulibaly là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Leicester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11740000089%60%006,13
Cúp EFL2026-2027—10450000091%25%006,55
Hạng Ba Anh2026-2027—104500000100%80%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/38 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/36 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/32 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Woyo Coulibaly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp EFLvs Leicester CityT 2-1900000260/6423/10—6,36
23/09/2026Cúp EFLvs Fulham U21T 6-1450000033/3611/4—6,55
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyH 1-1450000032/3224/5—6,67
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Ipswich TownB 1-3740000034/3823/5—6,13
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Northampton TownT 1-0dự bị00000—0———
11/07/2026Giao hữu CLBvs Northampton TownT 3-0450000042/4512/5—6,71
24/05/2026Serie A@ ParmaB 0-1900010032/3523/3—7,08
18/05/2026Serie Avs LecceB 2-3900010038/4323/5—6,36
09/05/2026Serie A@ TorinoB 1-2900000049/5335/10—6,49
03/05/2026Serie Avs AC MilanT 2-0500000134/3733/4—7,48

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,6 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201920300 nghìn €
05/01/202020400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
13/08/202021400 nghìn €
10/11/2020211,0 triệu €
24/06/2021221,0 triệu €
28/12/2021221,0 triệu €
05/06/202223900 nghìn €
21/12/202223750 nghìn €
11/06/202324900 nghìn €
10/10/2023241,6 triệu €
26/12/2023242,0 triệu €
02/06/2024252,0 triệu €
17/12/2024252,0 triệu €
29/05/2025262,0 triệu €
22/12/2025262,0 triệu €
28/05/2026272,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026SassuoloLeicester CityCho mượn—
31/08/2025Leicester CitySassuoloChuyển nhượng—
14/01/2025ParmaLeicester CityHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/08/2021Havre Athletic ClubParmaHết hạn mượn 1.665M €1,7 triệu €
30/06/2019Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2018Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2016Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Le Havre (Youth)Le Havre U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Entente Sannois Saint-Gratien JugendLe Havre (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy38
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com