
Wouter Van der Steen là thủ môn 36 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
3Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 3 | 0 | 1 | 50% | — | 0 | 0 | 5,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 5,22
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-4 | 22 | 3 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 5,22 |
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/06/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/08/2012 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/06/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/02/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/08/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/02/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/02/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/01/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/06/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/01/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/06/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 02/07/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/06/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 23/10/2020 | 30 | 425 nghìn € |
| 30/12/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/01/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 32 | 425 nghìn € |
| 03/07/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 15/10/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Helmond Sport | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Den Bosch | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2018 | SC Heerenveen | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Helmond Sport | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Helmond Sport U21 | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | PSV Eindhoven U17 | Helmond Sport U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 151
- Chỉ số 239
- Chỉ số 458
- Chỉ số 361