
Wouter Prins là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Groningen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
490Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 490 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 76% | 39% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/131 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/41 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 2-5 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 5,61 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 2/6 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/22 | 0 | 3/9 | — | 6,07 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 2/6 | — | 5,98 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 4/8 | — | 5,57 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | T 4-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/27 | 0 | 4/8 | — | 6,00 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/4 | — | 6,99 |
| 21/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 5,88 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ Heracles Almelo | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/4 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 325 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/03/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 01/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 24/09/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/10/2023 | FC Groningen Reserves | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Groningen U18 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Groningen U17 | FC Groningen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Groningen Youth | FC Groningen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VV Hoogezand Youth | FC Groningen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy35
- Sức mạnh60
- Thể lực45