Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wouter Prins

GroningenHậu vệNED
22Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Wouter Prins là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Groningen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
490Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—764900004076%39%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/131 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/41 (39%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wouter Prins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AFC AjaxB 2-57000014/40——5,61
11/10/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 5-1dự bị00000—0———
12/09/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 1-1710000111/1512/6—6,74
06/09/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 2-2830010215/2203/9—6,07
29/08/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-3810000023/2702/6—5,98
23/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-5900000014/1624/8—5,57
16/08/2026Eredivisie@ ADO Den HaagT 4-1870010217/2704/8—6,00
09/08/2026Eredivisievs FC UtrechtT 2-1710020016/2101/4—6,99
21/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxB 0-223000008/801/2—5,88
17/05/2026Eredivisie@ Heracles AlmeloT 2-1100000—01/4—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 800 nghìn €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202419200 nghìn €
09/06/202420325 nghìn €
13/10/202420500 nghìn €
16/12/202420600 nghìn €
27/03/202521800 nghìn €
27/05/202521800 nghìn €
01/12/202521600 nghìn €
27/05/202622450 nghìn €
24/09/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/10/2023FC Groningen ReservesGroningenChuyển nhượng—
30/06/2022FC Groningen U18FC Groningen ReservesChuyển nhượng—
30/06/2020FC Groningen U17FC Groningen U18Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Groningen YouthFC Groningen U17Chuyển nhượng—
30/06/2015VV Hoogezand YouthFC Groningen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy35
  • Sức mạnh60
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com