
Wouter Goes là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.451Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 784 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 91% | 62% | 2 | 0 | 7,02 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 69% | 0 | 0 | 6,87 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 97% | 70% | 0 | 0 | 7,93 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 5 | 5 | 397 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 42% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 538/590 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/45 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/74 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/143 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/105 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 512/542 (94%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/35 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 5 | 7/11 | — | 6,67 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/81 | 3 | 5/5 | — | 6,98 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/74 | 3 | 8/13 | V | 6,75 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/86 | 1 | 6/8 | V | 6,79 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sunderland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/62 | 0 | 4/8 | — | 6,76 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/99 | 2 | 6/8 | — | 7,19 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 65/67 | 1 | 3/8 | — | 6,91 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 2 | 5/8 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/47 | 2 | 3/3 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/52 | 3 | 7/9 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/03/2023 | 18 | 1,3 triệu € |
| 22/06/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 19 | 4,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 20 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 20 | 10,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 21 | 12,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | AZ Alkmaar U18 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực65