Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wout Debuyser

25Tuổi
183Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Wout Debuyser là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Koninklijke Lierse Sportkring.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—331540000078%44%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/76 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wout Debuyser · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC SeraingH 1-18000001/200/3—6,17
23/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 2-1900000149/5917/8—7,08
16/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Excelsior VirtonB 0-3560000010/1501/7—5,60
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KSC LokerenH 1-1900043012/1725/8—6,65
12/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Olympic CharleroiT 1-0710000210/1314/9—6,83
05/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Francs BorainsB 0-2900000042/5313/8—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/20212025 nghìn €
05/01/20222025 nghìn €
11/04/20222025 nghìn €
06/09/202221100 nghìn €
03/11/202221100 nghìn €
21/03/202321250 nghìn €
08/06/202321200 nghìn €
14/10/202322150 nghìn €
16/01/202422125 nghìn €
20/06/202422100 nghìn €
30/10/202423—
14/02/20252375 nghìn €
23/04/202523250 nghìn €
17/12/202524300 nghìn €
29/04/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com