Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wout Coomans

MVV MaastrichtHậu vệBEL
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Wout Coomans là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo MVV Maastricht.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wout Coomans · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 3-2dự bị00000—0———
09/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssB 0-2900030054/5912/6—6,89
11/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportH 0-03000002/30——6,92
06/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 1-2900010024/3513/8—5,71
04/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkB 1-3900000150/5426/16—6,39
22/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 0-5820000057/6814/7V4,34
17/03/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthH 1-1900021041/4803/7—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202422200 nghìn €
09/06/202422250 nghìn €
09/12/202423300 nghìn €
08/06/202523350 nghìn €
15/12/202524350 nghìn €
20/05/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com