Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Worawut Srisupha

Rayong FCThủ mônTHA
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Worawut Srisupha là thủ môn 34 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Rayong FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Worawut Srisupha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestH 1-1dự bị000—0———
10/10/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedB 2-3dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCH 1-1dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 3-2dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCT 1-0dự bị000—0———
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 1-6dự bị000—0———
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedT 3-0233003/70——7,41
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 1-1dự bị000—0———
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestB 1-4dự bị000—0———
05/04/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCB 1-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/20172425 nghìn €
02/07/20172525 nghìn €
11/02/20182575 nghìn €
02/07/20182675 nghìn €
20/02/201926125 nghìn €
11/03/202027100 nghìn €
24/01/202128150 nghìn €
09/01/202229200 nghìn €
14/08/202230150 nghìn €
22/01/202330150 nghìn €
24/09/202331150 nghìn €
25/02/202431125 nghìn €
25/08/202432125 nghìn €
08/12/202432150 nghìn €
01/05/202532150 nghìn €
21/12/202533125 nghìn €
14/05/202633125 nghìn €
22/09/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Port FCRayong FCChuyển nhượng—
29/06/2026Rayong FCPort FCCho mượn—
14/07/2025Port FCRayong FCChuyển nhượng—
31/12/2014Bangkok FCPort FCChuyển nhượng—
31/12/2013BEC Tero SasanaBangkok FCChuyển nhượng—
29/11/2013Bangkok FCBEC Tero SasanaCho mượn—
31/12/2011BEC Tero SasanaBangkok FCChuyển nhượng—
30/06/2010Police Tero FC BBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com