
Worawut Namvech
Hậu vệTHA
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Worawut Namvech là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch THA.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 2/5 | — | 5,66 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 2/3 | — | 6,28 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/07/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/02/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/02/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/01/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Ayutthaya United | Muang Loei United | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2025 | Port FC | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ratchaburi FC | Port FC | Cho mượn | — |
| 03/07/2024 | Port FC | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2020 | Nongbua Pitchaya FC | Port FC | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Port FC | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Chiangmai FC | Port FC | Cho mượn | — |
| 26/06/2019 | Port FC | Chiangmai FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2018 | Singha Chiangrai United | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Sisaket FC (1999-2022) | Singha Chiangrai United | Cho mượn | — |
| 05/06/2017 | Singha Chiangrai United | Sisaket FC (1999-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | BG Pathum United | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Assumption College | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |