Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Woobens Pacius

FC RouenTiền đạoHAI
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Woobens Pacius là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo FC Rouen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
250Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—632501019478%45%005,75

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/42 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Woobens Pacius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 1-310001014/501/2—6,30
04/10/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-0710022113/1703/5——
25/09/2026National Pháp@ CaenB 2-321000003/400/2—6,27
19/09/2026National Phápvs AubagneT 1-072104116/823/6—7,90
12/09/2026National Pháp@ Thionville FCT 4-075012116/716/15—7,19
04/09/2026National Phápvs ValenciennesH 1-11000001/101/1—6,84
06/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Club LeonB 0-183001007/713/4—6,85
26/07/2026MLS@ Orlando CityB 0-1100000—0——6,70
23/07/2026MLSvs Montreal ImpactT 1-0dự bị00000—0———
18/07/2026MLSvs Atlanta UnitedT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/202120150 nghìn €
03/06/202221200 nghìn €
23/11/202221400 nghìn €
25/05/202322400 nghìn €
09/11/202322350 nghìn €
12/06/202423200 nghìn €
11/12/202423200 nghìn €
07/05/202523250 nghìn €
24/11/202524300 nghìn €
06/04/202624600 nghìn €
01/06/202625600 nghìn €
20/09/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Nashville SCFC RouenChuyển nhượng—
30/12/2025Tampa Bay RowdiesNashville SCCho mượn—
26/01/2025Nashville SCTampa Bay RowdiesChuyển nhượng—
14/02/2024Forge FCNashville SCChuyển nhượng—
07/08/2021CF Montréal AcademyForge FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com