
Woobens Pacius là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo FC Rouen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
250Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 250 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 78% | 45% | 0 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/17 | 0 | 3/5 | — | — |
| 25/09/2026 | National Pháp | @ Caen | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | T 1-0 | 72 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/8 | 2 | 3/6 | — | 7,90 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | T 4-0 | 75 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | 1 | 6/15 | — | 7,19 |
| 04/09/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Leon | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 3/4 | — | 6,85 |
| 26/07/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/07/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | MLS | vs Atlanta United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/05/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/11/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/04/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/09/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Nashville SC | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Tampa Bay Rowdies | Nashville SC | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Nashville SC | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Forge FC | Nashville SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2021 | CF Montréal Academy | Forge FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật40
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực45