
Woo-Yeong Jeong
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Woo-Yeong Jeong là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 372 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 79% | 48% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 75% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/124 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/13 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/32 | 2 | 4/9 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/22 | 0 | 1/4 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 0-7 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/6 | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | 8/12 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 5,51 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/19 | 0 | 2/5 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Braunschweig | T 4-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/4 | — | 6,17 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-0 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,66 |
| 11/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 05/04/2026 | Bundesliga | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 4/11 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 17/12/2018 | 19 | 700 nghìn € |
| 01/05/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 25/11/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 22 | 4,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 5,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 22 | 5,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 23 | 5,5 triệu € |
| 28/03/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | VfB Stuttgart | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2025 | 1. FC Union Berlin | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 26/08/2024 | VfB Stuttgart | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng 0.7M € | 700 nghìn € |
| 10/07/2023 | SC Freiburg | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 04/07/2020 | Bayern Munchen II | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 28/01/2020 | SC Freiburg | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bayern Munchen II | SC Freiburg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Incheon United Club | Bayern Munchen U19 | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/12/2017 | Incheon United U18 | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Incheon United U15 | Incheon United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Incheon United Youth | Incheon United U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Incheon Seoknamseo Elementary School | Incheon United Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Lee Hoe-taik Football School | Incheon Seoknamseo Elementary School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Free Player | Lee Hoe-taik Football School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh25
- Thể lực37