Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Won Ki-jong

Pohang SteelersTiền vệKOR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Won Ki-jong là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
641Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
641Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—103600000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
K League 12026—10760510211367%52%006,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

K League 1 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/128 (67%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/57 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Won Ki-jong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026K League 1vs FC SeoulT 2-159000036/1202/9—6,50
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Beijing GuoanB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-2720110116/1804/4—6,60
09/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-074000009/1514/4——
05/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-260001109/1334/8—6,30
30/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-078001018/1402/8—6,41
25/08/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-172103107/1115/6—7,94
22/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995B 0-345001006/1202/2—6,29
15/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 2-121010026/801/4—6,87
08/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCB 0-2900030217/2123/7—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20182225 nghìn €
31/01/20192350 nghìn €
31/07/201923125 nghìn €
28/12/201923250 nghìn €
22/06/202024250 nghìn €
20/12/202024275 nghìn €
21/06/202125250 nghìn €
25/12/202125300 nghìn €
17/06/202226300 nghìn €
26/12/202226250 nghìn €
22/06/202327300 nghìn €
18/12/202327300 nghìn €
13/06/202428350 nghìn €
04/12/202428350 nghìn €
02/06/202529325 nghìn €
15/12/202529300 nghìn €
09/06/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Gyeongnam FCPohang SteelersChuyển nhượng—
27/10/2025Gimcheon Sangmu Football ClubGyeongnam FCCho mượn—
28/04/2024Gyeongnam FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
02/01/2023Daejeon Hana CitizenGyeongnam FCChuyển nhượng—
30/12/2022Gyeongnam FCDaejeon Hana CitizenCho mượn—
12/07/2022Daejeon Hana CitizenGyeongnam FCChuyển nhượng—
12/01/2021Seoul E-Land FCDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
31/12/2017Konkuk UniversitySeoul E-Land FCChuyển nhượng—
31/12/2014UnknownKonkuk UniversityChuyển nhượng—
31/12/2013Gunsan Jeil High SchoolUnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy61
  • Sức mạnh37
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com