
Won Ki-jong là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
641Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
641Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 10 | 7 | 605 | 1 | 0 | 2 | 11 | 3 | 67% | 52% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
K League 1 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/128 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/57 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 6/12 | 0 | 2/9 | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Beijing Guoan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 2-2 | 72 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 4/4 | — | 6,60 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 4/4 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 3 | 4/8 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 2/8 | — | 6,41 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 5/6 | — | 7,94 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 2/2 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 2-1 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 6,87 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/21 | 2 | 3/7 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 31/01/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Gyeongnam FC | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2025 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gyeongnam FC | Cho mượn | — |
| 28/04/2024 | Gyeongnam FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Daejeon Hana Citizen | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Gyeongnam FC | Daejeon Hana Citizen | Cho mượn | — |
| 12/07/2022 | Daejeon Hana Citizen | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Seoul E-Land FC | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Konkuk University | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | Konkuk University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Gunsan Jeil High School | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy61
- Sức mạnh37
- Thể lực41